ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tinh thần đồng đội" (1件)
tinh thần đồng đội
日本語
フチームワーク、チーム精神
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
チームワークが彼らの道のりを完了するのに役立ちます。
類語検索結果 "tinh thần đồng đội" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tinh thần đồng đội" (1件)
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
チームワークが彼らの道のりを完了するのに役立ちます。
